任它去吧 nhâm tha khứ ba Hán Việt: nhâm tha khứ ba Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 它 (tha) + 去 (khứ) + 吧 (ba)Hán Việtnhâm tha khứ baCấu tạo任 + 它 + 去 + 吧 · nhâm + tha + khứ + ba nghĩa thành phần: nhâm + tha + khứ + ba Nghĩa EngCihui let sth ride