任性妄爲

rèn xìng wàng wéi nhâm tính vọng vi

Hán Việt: nhâm tính vọng vi · Pinyin: rèn xìng wàng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (tính) + (vọng) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任性:放纵性情;妄:胡乱。凭着自己的性情胡乱作事。

Eng

  • Cihui 任性妄為 ènxìngwàngwéi f.e. in an arbitrary manner