任情恣性 rèn qíng zì xìng · nhâm tình tứ tính Hán Việt: nhâm tình tứ tính · Pinyin: rèn qíng zì xìng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 情 (tình) + 恣 (tứ) + 性 (tính)Pinyinrèn qíng zì xìngHán Việtnhâm tình tứ tínhCấu tạo任 + 情 + 恣 + 性 · nhâm + tình + tứ + tính nghĩa thành phần: nhâm + tình + tứ + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任、恣:放任。放任自己的性情,不受任何拘束。