任意信息 nhâm ý tín tức Hán Việt: nhâm ý tín tức Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtnhâm ý tín tứcCấu tạo任 + 意 + 信 + 息 · nhâm + ý + tín + tức nghĩa thành phần: nhâm + ý + tín + tức Nghĩa EngCihui 任意信息 ènyì xìnxī n. unsolicited message