任意地 nhâm ý địa Hán Việt: nhâm ý địa Tổng quan chuyên quyền, độc đoán, tuỳ ý, tự ý Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtnhâm ý địaTừ loạitrạngCấu tạo任 + 意 + 地 · nhâm + ý + địa nghĩa thành phần: nhâm + ý + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tùy tiệnMainlandKaggle Zh-Vi arbitrarily Từ liên quan Gần nghĩa任意改 · 任意球 · 任意的 · 任意 · 任意主义 · 任意删改 · 任意删除 · 任意抛弃