任意主义

nhâm ý chủ nghĩa

Hán Việt: nhâm ý chủ nghĩa

Tổng quan

(triết học) thuyết ý chí

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa duy ý chí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi voluntarism

Từ liên quan

Gần nghĩa

任意删改 · 任意删除 · 任意抛弃 · 任意选择 · 任意驱使 · 任意地 · 任意改 · 任意球