任意改

nhâm ý cải

Hán Việt: nhâm ý cải

Tổng quan

lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách)

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 改 (cải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bowdlerise

Từ liên quan

Gần nghĩa

任意地 · 任意球 · 任意的 · 任意 · 任意主义 · 任意删改 · 任意删除 · 任意抛弃