任意抛弃

nhâm ý phao khí

Hán Việt: nhâm ý phao khí

Tổng quan

kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yêu ((thường) nói về người đàn bà), tình phụ, bỏ rơi người yêu

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 拋 (phao) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruồng bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jilt

Từ liên quan

Gần nghĩa

任意主义 · 任意删改 · 任意删除 · 任意选择 · 任意驱使 · 任意地 · 任意改 · 任意球