任意成本 nhâm ý thành bổn Hán Việt: nhâm ý thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtnhâm ý thành bổnCấu tạo任 + 意 + 成 + 本 · nhâm + ý + thành + bổn nghĩa thành phần: nhâm + ý + thành + bổn Nghĩa EngCihui 任意成本 ènyì chéngběn n. discretionary cost