任意擺佈 nhâm ý bãi bố Hán Việt: nhâm ý bãi bố Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 擺 (bãi) + 佈 (bố)Hán Việtnhâm ý bãi bốCấu tạo任 + 意 + 擺 + 佈 · nhâm + ý + bãi + bố nghĩa thành phần: nhâm + ý + bãi + bố Nghĩa EngCihui boss sb about