任意盈餘 nhâm ý doanh dư Hán Việt: nhâm ý doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việtnhâm ý doanh dưCấu tạo任 + 意 + 盈 + 餘 · nhâm + ý + doanh + dư nghĩa thành phần: nhâm + ý + doanh + dư Nghĩa EngCihui 任意盈餘 ènyì yíngyú n. <acct.> free surplus