任意處理 nhâm ý xử lí Hán Việt: nhâm ý xử lí Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtnhâm ý xử líCấu tạo任 + 意 + 處 + 理 · nhâm + ý + xử + lí nghĩa thành phần: nhâm + ý + xử + lí Nghĩa EngCihui make free of