任意順序 nhâm ý thuận tự Hán Việt: nhâm ý thuận tự Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 順 (thuận) + 序 (tự)Hán Việtnhâm ý thuận tựCấu tạo任 + 意 + 順 + 序 · nhâm + ý + thuận + tự nghĩa thành phần: nhâm + ý + thuận + tự Nghĩa EngCihui 任意順序 ènyì shùnxù n. random order