任意馳騁 nhâm ý trì sính Hán Việt: nhâm ý trì sính Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 馳 (trì) + 騁 (sính)Hán Việtnhâm ý trì sínhCấu tạo任 + 意 + 馳 + 騁 · nhâm + ý + trì + sính nghĩa thành phần: nhâm + ý + trì + sính Nghĩa EngCihui run riot