任意驅使

nhâm ý khu sử

Hán Việt: nhâm ý khu sử

Tổng quan

sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu, dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu

Cấu tạo: (nhâm) + (ý) + (khu) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu, dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu