任意驱使

nhâm ý khu sử

Hán Việt: nhâm ý khu sử

Tổng quan

sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu, dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 驅 (khu) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai khiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boss sb about

Từ liên quan

Gần nghĩa

任意主义 · 任意删改 · 任意删除 · 任意抛弃 · 任意选择 · 驱使过度 · 任意地 · 任意改