任氣敢為 rèn qì gǎn wéi · nhâm khí cảm vi Hán Việt: nhâm khí cảm vi · Pinyin: rèn qì gǎn wéi Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 氣 (khí) + 敢 (cảm) + 為 (vi)Pinyinrèn qì gǎn wéiHán Việtnhâm khí cảm viCấu tạo任 + 氣 + 敢 + 為 · nhâm + khí + cảm + vi nghĩa thành phần: nhâm + khí + cảm + vi Nghĩa EngCihui 任氣敢為 ènqìgǎnwéi f.e. act recklessly