任真自得

rèn zhēn zì dé nhâm chân tự đắc

Hán Việt: nhâm chân tự đắc · Pinyin: rèn zhēn zì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (chân) + (tự) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任真:任其自然;自得:自己有所体会。凭任自己的体会。指写文章不受拘束,有自己的风格。