任筆沈詩 rèn bǐ shěn shī · nhâm bút trầm thi Hán Việt: nhâm bút trầm thi · Pinyin: rèn bǐ shěn shī Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 筆 (bút) + 沈 (trầm) + 詩 (thi)Pinyinrèn bǐ shěn shīHán Việtnhâm bút trầm thiCấu tạo任 + 筆 + 沈 + 詩 · nhâm + bút + trầm + thi nghĩa thành phần: nhâm + bút + trầm + thi