任職期間
nhâm chức kì gian
Hán Việt: nhâm chức kì gian · Pinyin: rèn zhí qī jiān
Tổng quan
nhiệm kỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui trong khi giữ chức vụ
- Tần suất từ nhiệm kỳ , trong khi giữ chức vụ
Eng
- Cihui term of office; while holding a post
- Tần suất từ term of office; while holding a post