任職股東 rèn zhí gǔ dōng · nhâm chức cổ đông Hán Việt: nhâm chức cổ đông · Pinyin: rèn zhí gǔ dōng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 職 (chức) + 股 (cổ) + 東 (đông)Pinyinrèn zhí gǔ dōngHán Việtnhâm chức cổ đôngCấu tạo任 + 職 + 股 + 東 · nhâm + chức + cổ + đông nghĩa thành phần: nhâm + chức + cổ + đông