任職股東 rèn zhí gǔ dōng·nhâm chức cổ đông Hán Việt: nhâm chức cổ đông · Pinyin: rèn zhí gǔ dōng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 職 (chức) + 股 (cổ) + 東 (đông)Pinyinrèn zhí gǔ dōngHán Việtnhâm chức cổ đôngTừ loạidanhCấu tạo任 + 職 + 股 + 東 · nhâm + chức + cổ + đông nghĩa thành phần: nhâm + chức + cổ + đông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cổ đông điều hànhĐứcHandedict geschäftsführender Gesellschafter (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa任職期間 · 股東名冊 · 股東大會 · 股東特別大會 · 股東產權 · 股东会议 · 股東權益 · 任职合伙人