任賢受諫 rèn xián shòu jiàn · nhâm hiền thụ gián Hán Việt: nhâm hiền thụ gián · Pinyin: rèn xián shòu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 賢 (hiền) + 受 (thụ) + 諫 (gián)Pinyinrèn xián shòu jiànHán Việtnhâm hiền thụ giánCấu tạo任 + 賢 + 受 + 諫 · nhâm + hiền + thụ + gián nghĩa thành phần: nhâm + hiền + thụ + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤:有德有才的人。任用有才德的人,接受劝谏。