任達不拘

rèn láo bù jū nhâm đạt bất câu

Hán Việt: nhâm đạt bất câu · Pinyin: rèn láo bù jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (đạt) + (bất) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任性放纵,不受礼法拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任性放纵,不拘礼法。