任達不拘 rèn láo bù jū · nhâm đạt bất câu Hán Việt: nhâm đạt bất câu · Pinyin: rèn láo bù jū Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 達 (đạt) + 不 (bất) + 拘 (câu)Pinyinrèn láo bù jūHán Việtnhâm đạt bất câuCấu tạo任 + 達 + 不 + 拘 · nhâm + đạt + bất + câu nghĩa thành phần: nhâm + đạt + bất + câu