任選功能 nhâm tuyển công năng Hán Việt: nhâm tuyển công năng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 選 (tuyển) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtnhâm tuyển công năngCấu tạo任 + 選 + 功 + 能 · nhâm + tuyển + công + năng nghĩa thành phần: nhâm + tuyển + công + năng Nghĩa EngCihui 任選功能 ènxuǎn gōngnéng n. optional feature