任重才轻

rèn zhòng cái qīngnhâm trọng tài khinh

Hán Việt: nhâm trọng tài khinh · Pinyin: rèn zhòng cái qīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

责任重大,才能薄弱。表示力不胜任。常作谦词。

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 重 (trọng) + 才 (tài) + 輕 (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责任重大,才能薄弱。表示力不胜任。常作谦词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

任重道远 · 任重而道远 · 任重致遠 · 任重道遠 · 才轻任重 · 任重至远 · 才轻德薄 · 任重致远