任重才輕

rèn zhòng cái qīng nhâm trọng tài khinh

Hán Việt: nhâm trọng tài khinh · Pinyin: rèn zhòng cái qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (trọng) + (tài) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责任重大,才能薄弱。表示力不胜任。常作谦词。