任重至遠 rèn zhòng zhì yuǎn · nhâm trọng chí viễn Hán Việt: nhâm trọng chí viễn · Pinyin: rèn zhòng zhì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 重 (trọng) + 至 (chí) + 遠 (viễn)Pinyinrèn zhòng zhì yuǎnHán Việtnhâm trọng chí viễnCấu tạo任 + 重 + 至 + 遠 · nhâm + trọng + chí + viễn nghĩa thành phần: nhâm + trọng + chí + viễn