份數不大 fèn shù bù dà · phân sổ bất đại Hán Việt: phân sổ bất đại · Pinyin: fèn shù bù dà Tổng quan Cấu tạo: 份 (phân) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 大 (đại)Pinyinfèn shù bù dàHán Việtphân sổ bất đạiCấu tạo份 + 數 + 不 + 大 · phân + sổ + bất + đại nghĩa thành phần: phân + sổ + bất + đại