份數計數器 fèn shù jì shù qì · phân sổ kế sổ khí Hán Việt: phân sổ kế sổ khí · Pinyin: fèn shù jì shù qì Tổng quan Cấu tạo: 份 (phân) + 數 (sổ) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)Pinyinfèn shù jì shù qìHán Việtphân sổ kế sổ khíCấu tạo份 + 數 + 計 + 數 + 器 · phân + sổ + kế + sổ + khí nghĩa thành phần: phân + sổ + kế + sổ + khí