仿古傢俱 phảng cổ gia câu Hán Việt: phảng cổ gia câu Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 古 (cổ) + 傢 (gia) + 俱 (câu)Hán Việtphảng cổ gia câuCấu tạo仿 + 古 + 傢 + 俱 · phảng + cổ + gia + câu nghĩa thành phần: phảng + cổ + gia + câu Nghĩa EngCihui period furniture