仿古裝訂 fǎng gǔ zhuāng dìng · phảng cổ trang đính Hán Việt: phảng cổ trang đính · Pinyin: fǎng gǔ zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 古 (cổ) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinfǎng gǔ zhuāng dìngHán Việtphảng cổ trang đínhCấu tạo仿 + 古 + 裝 + 訂 · phảng + cổ + trang + đính nghĩa thành phần: phảng + cổ + trang + đính