仿射變換 fǎng shè biàn huàn · phảng xạ biến hoán Hán Việt: phảng xạ biến hoán · Pinyin: fǎng shè biàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 射 (xạ) + 變 (biến) + 換 (hoán)Pinyinfǎng shè biàn huànHán Việtphảng xạ biến hoánCấu tạo仿 + 射 + 變 + 換 · phảng + xạ + biến + hoán nghĩa thành phần: phảng + xạ + biến + hoán Nghĩa EngCihui affine transformation