仿形切削

phảng hình thiết tước

Hán Việt: phảng hình thiết tước

Tổng quan

sự gia công định hình; sự chép hình

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (hình) + (thiết) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gia công định hình; sự chép hình