仿形託板

fǎng xíng tuō bǎn phảng hình thác bản

Hán Việt: phảng hình thác bản · Pinyin: fǎng xíng tuō bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (hình) + (thác) + (bản)