仿徨失措 báng huáng shī cuò · phảng hoàng thất thố Hán Việt: phảng hoàng thất thố · Pinyin: báng huáng shī cuò Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 徨 (hoàng) + 失 (thất) + 措 (thố)Pinyinbáng huáng shī cuòHán Việtphảng hoàng thất thốCấu tạo仿 + 徨 + 失 + 措 · phảng + hoàng + thất + thố nghĩa thành phần: phảng + hoàng + thất + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心神不宁,举动失常。