仿手工紙 fǎng shǒu gōng zhǐ · phảng thủ công chỉ Hán Việt: phảng thủ công chỉ · Pinyin: fǎng shǒu gōng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 手 (thủ) + 工 (công) + 紙 (chỉ)Pinyinfǎng shǒu gōng zhǐHán Việtphảng thủ công chỉCấu tạo仿 + 手 + 工 + 紙 · phảng + thủ + công + chỉ nghĩa thành phần: phảng + thủ + công + chỉ