仿效某人 phảng hiệu mỗ nhân Hán Việt: phảng hiệu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 效 (hiệu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphảng hiệu mỗ nhânCấu tạo仿 + 效 + 某 + 人 · phảng + hiệu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phảng + hiệu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui follow in sb's footsteps