仿照辦理 phảng chiếu bạn lí Hán Việt: phảng chiếu bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 照 (chiếu) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việtphảng chiếu bạn líCấu tạo仿 + 照 + 辦 + 理 · phảng + chiếu + bạn + lí nghĩa thành phần: phảng + chiếu + bạn + lí Nghĩa EngCihui 仿照辦理 ǎngzhàobànlǐ f.e. act in imitation of