仿真方式 phảng chân phương thức Hán Việt: phảng chân phương thức Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việtphảng chân phương thứcCấu tạo仿 + 真 + 方 + 式 · phảng + chân + phương + thức nghĩa thành phần: phảng + chân + phương + thức Nghĩa EngCihui emulation mode