仿真方法

phảng chân phương pháp

Hán Việt: phảng chân phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (chân) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仿真方法 ǎngzhēn fāngfǎ n. simulation method