仿真方法

phảng chân phương pháp

Hán Việt: phảng chân phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp mô phỏng
  • Biên soạn simulation method

Eng

  • Cihui 仿真方法 ǎngzhēn fāngfǎ n. simulation method

Từ liên quan

Gần nghĩa

仿真服务器 · 方法学 · 方法的 · 方法论 · 仿真方式 · 仿真程序 · 方法介词 · 方法演技