仿真程序 fǎng zhēn chéng xù · phảng chân trình tự Hán Việt: phảng chân trình tự · Pinyin: fǎng zhēn chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinfǎng zhēn chéng xùHán Việtphảng chân trình tựCấu tạo仿 + 真 + 程 + 序 · phảng + chân + trình + tự nghĩa thành phần: phảng + chân + trình + tự