仿真程序

fǎng zhēn chéng xùphảng chân trình tự

Hán Việt: phảng chân trình tự · Pinyin: fǎng zhēn chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình mô phỏng

Đức

  • Handedict Emulator, Emulationsprogramm (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 仿真服务器