仿磚工作 phảng chuyên công tác Hán Việt: phảng chuyên công tác Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 磚 (chuyên) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtphảng chuyên công tácCấu tạo仿 + 磚 + 工 + 作 · phảng + chuyên + công + tác nghĩa thành phần: phảng + chuyên + công + tác Nghĩa EngCihui bricking