仿絲織物

phảng ti chức vật

Hán Việt: phảng ti chức vật

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (ti) + (chức) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仿絲織物 ǎngsī zhīwù n. silk-like fabric M:²jiàn/¹zhǒng