仿连史纸 phảng liên sử chỉ Hán Việt: phảng liên sử chỉ Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 连 (liên) + 史 (sử) + 纸 (chỉ)Hán Việtphảng liên sử chỉCấu tạo仿 + 连 + 史 + 纸 · phảng + liên + sử + chỉ nghĩa thành phần: phảng + liên + sử + chỉ