仿革紙板

fǎng gé zhǐ bǎn phảng cách chỉ bản

Hán Việt: phảng cách chỉ bản · Pinyin: fǎng gé zhǐ bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (cách) + (chỉ) + (bản)