企業下放

xí nghiệp hạ phóng

Hán Việt: xí nghiệp hạ phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (hạ) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 企業下放 ǐyè xiàfàng v.p. place an enterprise under a lower level of administration