企业保险公司

qǐ yè bǎo xiǎn gōng sīxí nghiệp bảo hiểm công ti

Hán Việt: xí nghiệp bảo hiểm công ti · Pinyin: qǐ yè bǎo xiǎn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm doanh nghiệp

Đức

  • Handedict Betriebskrankenkasse (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业社会责任 · 企业管理硕士 · 企业联合组织 · 企业内网路 · 企业界大亨 · 企业间网路 · 公司三明治 · 公司组织的