企业间网路

qǐ yè jiān wǎng lùxí nghiệp gian võng lộ

Hán Việt: xí nghiệp gian võng lộ · Pinyin: qǐ yè jiān wǎng lù

Tổng quan

mạng extranet

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 間 (gian) + 網 (võng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng ngoài doanh nghiệp

Eng

  • Cihui extranet; company-external network

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业内网路 · 企业界大亨 · 网路链接层 · 企业救济 · 企业社会责任 · 企业管理 · 企业管理硕士 · 企业联合