企业社会责任

qǐ yè shè huì zé rènxí nghiệp xã hội trách nhâm

Hán Việt: xí nghiệp xã hội trách nhâm · Pinyin: qǐ yè shè huì zé rèn

Tổng quan

trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 社 (xã) + 會 (hội) + 責 (trách) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm xã hội
  • Tần suất từ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Eng

  • Cihui corporate social responsibility (CSR)
  • Tần suất từ corporate social responsibility (CSR)

Đức

  • Handedict Corporate Social Responsibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业管理硕士 · 企业联合组织 · 企业内网路 · 企业界大亨 · 企业间网路 · 责任重大的 · 企业事业单位 · 企业亏损补贴