企業倒閉 xí nghiệp đảo bế Hán Việt: xí nghiệp đảo bế Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 倒 (đảo) + 閉 (bế)Hán Việtxí nghiệp đảo bếCấu tạo企 + 業 + 倒 + 閉 · xí + nghiệp + đảo + bế nghĩa thành phần: xí + nghiệp + đảo + bế Nghĩa EngCihui 企業倒閉 ǐyè dǎobì v.p. business failure