企業債券 xí nghiệp trái khoán Hán Việt: xí nghiệp trái khoán Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 債 (trái) + 券 (khoán)Hán Việtxí nghiệp trái khoánCấu tạo企 + 業 + 債 + 券 · xí + nghiệp + trái + khoán nghĩa thành phần: xí + nghiệp + trái + khoán Nghĩa EngCihui 企業債券 ǐyè zhàiquàn n. bonds issued by an enterprise